Kiến thức

Top 15 loại POSM phổ biến tại điểm bán

A.M Agency
Top 15 loại POSM phổ biến tại điểm bán

Đầu tư hàng trăm triệu cho chiến dịch trade marketing nhưng tỷ lệ chuyển đổi tại quầy kệ vẫn dưới 5%? Vấn đề thường không nằm ở sản phẩm hay giá bán, mà ở việc vật phẩm quảng cáo tại điểm bán chưa đúng loại, sai vị trí, hoặc thiếu thông điệp đủ mạnh để giữ chân người mua trong 3 giây quyết định.

Giải pháp nằm ở POSM (Point of Sale Materials): hệ thống vật phẩm quảng cáo được thiết kế riêng cho từng vị trí trong cửa hàng, từ mép kệ đến lối vào, từ sàn nhà đến trần. 65% quyết định mua hàng tại cửa hàng được đưa ra sau khi khách hàng tiếp xúc với vật phẩm trưng bày POSM [1]. Nhưng với hơn 15 loại POSM khác nhau, làm sao chọn đúng loại cho đúng vị trí mà không lãng phí ngân sách?

Đúc kết từ hơn 90 dự án triển khai tại các chuỗi siêu thị và trung tâm thương mại, dưới đây là toàn bộ bản đồ POSM mà bạn cần:

  • Phân biệt rõ POSM và POP, hai khái niệm thường bị nhầm lẫn

  • Nắm vững hệ thống phân loại theo vị trí, chức năng và vòng đời

  • Hiểu chi tiết 15 loại POSM phổ biến kèm thông số kỹ thuật và giá tham khảo

  • So sánh 5 loại vật liệu sản xuất POSM để chọn đúng cho ngành hàng

  • Cập nhật xu hướng Digital POSM, Phygital và POSM bền vững 2025

POSM và POP: phân biệt 2 khái niệm thường bị nhầm lẫn

POSM và POP: phân biệt 2 khái niệm thường bị nhầm lẫn

POSM và POP: phân biệt 2 khái niệm thường bị nhầm lẫn

Trong các dự án triển khai tại hệ thống siêu thị, A.M Agency thường gặp trường hợp khách hàng dùng "POSM" và "POP" thay thế cho nhau. Sự nhầm lẫn này dẫn đến brief sai, sản xuất sai, và lãng phí ngân sách.

POSM (Point of Sale Materials) là các vật phẩm quảng cáo vật lý: standee, wobbler, shelf talker, poster, tent card, booth sampling. Đây là những thứ bạn có thể cầm, di chuyển, thay thế. POP (Point of Purchase) là khu vực trong cửa hàng nơi khách hàng ra quyết định mua: quầy tính tiền, đầu kệ, kệ hàng chính. Nói cách khác, POSM là vật phẩm, POP là vị trí.

Tại sao phân biệt này quan trọng khi lập ngân sách trade marketing? Vì mỗi vị trí POP cần loại POSM khác nhau. Đầu kệ (Gondola End) cần display có kích thước lớn và chiếu sáng. Mép kệ cần shelf talker nhỏ gọn. Quầy tính tiền cần tent card hoặc sticker. Nếu không phân biệt rõ, doanh nghiệp dễ rơi vào tình huống sản xuất 500 standee nhưng không có chỗ đặt trong siêu thị.

Tiêu chí

POSM (Point of Sale Materials)

POP (Point of Purchase)

Bản chất

Vật phẩm quảng cáo (tangible)

Khu vực/vị trí trong cửa hàng

Ví dụ

Standee, wobbler, shelf talker, poster

Quầy tính tiền, đầu kệ, kệ hàng chính

Kiểm soát

Thương hiệu sản xuất và triển khai

Nhà bán lẻ quản lý và cho thuê

Ngân sách

Chi phí sản xuất + lắp đặt

Chi phí thuê vị trí (rental fee)

Hiểu rõ ranh giới này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch chính xác: sản xuất đúng loại vật phẩm cho đúng vị trí, tránh tình trạng "có POSM mà không có POP để đặt". Vậy POSM được phân loại theo những tiêu chí nào?

Phân loại POSM theo vị trí và chức năng tại điểm bán

Phân loại POSM theo vị trí và chức năng tại điểm bán

Phân loại POSM theo vị trí và chức năng tại điểm bán

Có 3 cách phân loại POSM chính mà các hệ thống siêu thị lớn tại Việt Nam đang áp dụng: theo vị trí đặt, theo chức năng, và theo vòng đời sử dụng.

Theo vị trí đặt:

  • Ngoài trời (Outdoor): banner, biển hiệu lightbox, backdrop sự kiện. Cần vật liệu chống mưa nắng.

  • Trong cửa hàng (In-store): standee, dangler, display island, sampling booth. Chiếm phần lớn ngân sách POSM.

  • Trên kệ (On-shelf): wobbler, shelf talker, sticker mép kệ. Kích thước nhỏ, chi phí thấp, tiếp xúc trực tiếp người mua tại khoảnh khắc quyết định.

Theo chức năng:

  • Thông tin (Informational): shelf talker ghi giá, tent card giới thiệu sản phẩm. Mục tiêu: cung cấp thông tin nhanh.

  • Khuyến mãi (Promotional): wobbler "Giảm 30%", dangler "Mua 1 tặng 1". Mục tiêu: thúc đẩy mua hàng ngẫu hứng.

  • Nhận diện thương hiệu (Branding): backdrop, lightbox, Gondola End display. Mục tiêu: xây dựng hình ảnh dài hạn.

Theo vòng đời:

  • Tạm thời (Temporary): poster, banner, wobbler cho chiến dịch 2-4 tuần. Chi phí thấp, thay thế thường xuyên.

  • Bán vĩnh cửu (Semi-permanent): lightbox, showcase, digital screen. Đầu tư ban đầu cao nhưng sử dụng 1-3 năm.

Hệ thống siêu thị lớn tại Việt Nam như WinMart, Co.op Mart và AEON phân loại POSM chủ yếu theo vị trí đặt, vì mỗi vị trí có quy định riêng về kích thước, vật liệu và phí thuê. Khi làm việc với hệ thống Modern Trade, doanh nghiệp cần nắm rõ quy định từng chuỗi trước khi sản xuất để tránh sản xuất sai quy cách. Từ hệ thống phân loại này, hãy đi vào chi tiết từng loại POSM cụ thể.

15 loại POSM phổ biến tại điểm bán (chi tiết từng loại)

15 loại POSM phổ biến tại điểm bán (chi tiết từng loại)

15 loại POSM phổ biến tại điểm bán (chi tiết từng loại)

Dưới đây là 15 loại POSM được sử dụng phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, sắp xếp từ loại thông dụng nhất đến loại chuyên biệt.

1. Standee (biển quảng cáo đứng)

Standee là loại POSM phổ biến nhất, có khung đỡ độc lập, đặt được mọi nơi không cần treo hay dán. Ba dạng chính: chữ X (gọn, nhẹ, giá rẻ), chữ L (ổn định hơn, phù hợp ngoài trời nhẹ), và cuộn roll-up (cao cấp, cuộn gọn để vận chuyển).

Thông số

Chi tiết

Kích thước phổ biến

60x160 cm, 80x180 cm

Vật liệu

Khung sắt/nhôm + mặt in Hiflex hoặc PP

Vị trí đặt

Lối vào cửa hàng, khu vực lễ tân, hội chợ, sự kiện

Chi phí tham khảo

80.000 - 250.000 VND/chiếc (tùy chất liệu và kích thước)

Standee phù hợp với hầu hết ngành hàng nhờ tính linh hoạt: thay nội dung nhanh, di chuyển dễ, chi phí sản xuất thấp. Hạn chế lớn nhất là dễ hư hỏng khi đặt ngoài trời và khó nổi bật trong không gian đông đúc.

2. Wobbler (nhãn quảng cáo dao động)

Wobbler là miếng nhựa hoặc giấy cứng gắn trên lò xo hoặc dải nhựa dẻo, rung nhẹ khi có gió hoặc người đi ngang. Kích thước phổ biến 8x12 cm đến 15x20 cm, gắn trên mép kệ ngang tầm mắt.

Chi phí sản xuất cực thấp: 3.000 - 8.000 VND/chiếc tùy chất liệu. Đây là lựa chọn hàng đầu cho ngành FMCG, đồ uống, và các sản phẩm bao bì nhỏ trên kệ siêu thị. Wobbler thu hút bằng chuyển động, không phải kích thước. Nhược điểm: dễ bị giật, mất thẩm mỹ khi cũ, cần thay thế thường xuyên (2-4 tuần/đợt).

3. Shelf Talker (nhãn mép kệ)

Shelf Talker gắn cố định trên mép kệ, cung cấp thông tin giá, khuyến mãi hoặc tính năng sản phẩm ngay tại khoảnh khắc người mua đang cân nhắc. Kích thước: dài 20-90 cm, cao 3-6 cm. Vật liệu: nhựa PVC hoặc giấy couché.

Shelf talker khác wobbler ở một điểm then chốt: shelf talker cố định, wobbler dao động. Shelf talker truyền tải thông tin (giá, tính năng), wobbler thu hút sự chú ý (khuyến mãi, sản phẩm mới). Hai loại này thường được triển khai cùng lúc trên cùng một kệ hàng.

4. Poster và Banner

Đây là 2 loại POSM in ấn truyền thống, quen thuộc nhất với mọi quy mô doanh nghiệp.

Poster: in 1 mặt, dán tường hoặc đặt trong khung, kích thước từ A3 đến A0. Chi phí từ 5.000 VND/tờ (in offset số lượng lớn). Phù hợp cho thông báo khuyến mãi, giới thiệu sản phẩm mới.

Banner: vải hoặc Hiflex, treo ngang hoặc dọc, kích thước lớn từ 1x3 m đến 3x6 m. Chi phí từ 100.000 VND (tùy chất liệu và kích thước). Sử dụng tại mặt tiền cửa hàng, sự kiện ngoài trời, hàng rào công trình.

Cả hai đều có chi phí thấp và thời gian sản xuất nhanh (1-3 ngày). Hạn chế: dễ bạc màu khi tiếp xúc nắng mưa, cần thay thế định kỳ.

5. Tent Card (bảng để bàn)

Tent card là bảng gấp hình tam giác hoặc chữ V đặt trên bàn, quầy bar, hoặc kệ tính tiền. Kích thước phổ biến A5, A6. Vật liệu: giấy couché 300gsm hoặc nhựa. Phổ biến tại nhà hàng, quán cà phê, khách sạn, spa.

Trong dự án Meat Deli tại hệ thống WinMart, tent card được đặt tại quầy thịt tươi để truyền tải thông tin nguồn gốc sản phẩm và chương trình khuyến mãi. Với chi phí sản xuất thấp, doanh nghiệp có thể phủ đồng loạt 200 điểm bán trong cùng một đợt sản xuất (theo hồ sơ dự án của A.M Agency).

6. Gondola End Display (trưng bày đầu kệ)

Gondola End là vị trí "đất vàng" trong siêu thị, nằm ở hai đầu dãy kệ chính, nơi lưu lượng người qua lại cao nhất. Thương hiệu phải thuê vị trí này từ nhà bán lẻ (rental fee dao động theo chuỗi và mùa).

Thiết kế Gondola End thường gồm kệ trưng bày kèm visual branding, có thể tích hợp backlit hoặc poster lớn. Đầu tư cho Gondola End không rẻ, nhưng Sales Lift cho nhóm hàng FMCG đạt 15-25% tại vị trí này [2]. Trong hệ thống Modern Trade tại Việt Nam, Gondola End là vị trí mà các nhãn hàng lớn như Unilever, P&G, và Nestlé luôn ưu tiên đặt trước theo quý.

7. Display Island (đảo trưng bày)

Display Island là khu trưng bày độc lập đặt giữa lối đi, không gắn tường hay kệ, thu hút khách hàng từ mọi hướng. Kích thước từ 1,2x1,2 m đến 2x2 m. Thường dùng cho sản phẩm mới ra mắt hoặc chiến dịch theo mùa.

Display Island cần thuê vị trí riêng trong siêu thị và có chi phí cao hơn Gondola End. ROI ngành rượu và mỹ phẩm đạt 20-40% khi bố trí đúng vị trí trưng bày [2]. Đây là lựa chọn phù hợp khi thương hiệu muốn tạo trải nghiệm riêng biệt, không bị lẫn vào hệ thống kệ hàng chung.

8. Dangler (biển treo trần)

Dangler là biển quảng cáo treo từ trần nhà hoặc trên kệ bằng dây nylon, nhìn thấy từ xa mà không chiếm diện tích mặt bằng. Hình dạng: tròn, hình sản phẩm, hoặc die-cut theo hình đặc biệt. Kích thước 20-40 cm.

Dangler đặc biệt phù hợp với không gian siêu thị có trần cao. Thu hút từ khoảng cách 5-10 mét, dẫn dắt khách hàng đến khu vực trưng bày. Nhược điểm: cần xin phép nhà bán lẻ để treo, thời gian lắp đặt lâu hơn wobbler hay shelf talker.

9. Sticker và Decal (nhãn dán)

Sticker và decal dán được lên sàn, tường, cửa kính, tủ mát, linh hoạt về vị trí hơn bất kỳ loại POSM nào khác. Decal dán quảng cáo phổ biến nhất tại cửa kính cửa hàng tiện lợi và siêu thị mini.

Vật liệu: decal PP (in phẳng), decal PVC (chống nước), decal kính (trong suốt một phần). Chi phí thấp, sản xuất nhanh, phủ được số lượng lớn điểm bán. Hạn chế: khó gỡ sạch, dễ bám bụi, không phù hợp bề mặt gồ ghề. Floor sticker (dán sàn) cần lớp laminate chống trượt để đảm bảo an toàn.

10. Lightbox (hộp đèn quảng cáo)

Lightbox là hộp quảng cáo có đèn LED bên trong, sáng cả ngày lẫn đêm. Dùng cho cửa hàng mặt phố, nhà thuốc, showroom, và biển hiệu ngoài trời. Kích thước từ A2 đến custom theo yêu cầu.

Vật liệu: khung nhôm + mặt in film backlit. Chi phí cao hơn poster 5-10 lần, nhưng bền (sử dụng 2-5 năm) và nổi bật đặc biệt vào ban đêm. Lightbox thuộc nhóm POSM bán vĩnh cửu (semi-permanent), phù hợp cho thương hiệu muốn duy trì nhận diện dài hạn tại một địa điểm cố định.

11. Floor Graphic (đồ họa sàn)

Floor graphic là hình ảnh hoặc chỉ dẫn in trên sàn, dẫn lối đi từ cửa vào đến khu vực trưng bày. Vật liệu: decal chống trượt (laminate). Kỹ thuật sản xuất yêu cầu bề mặt chống trượt để đảm bảo an toàn cho người đi bộ.

Floor graphic phổ biến trong các chiến dịch activation, điều hướng khách hàng đến booth dùng thử hoặc khu vực khuyến mãi. Cũng được sử dụng tại bệnh viện, sân bay để chỉ dẫn. Tận dụng không gian mà không loại POSM nào khác sử dụng: sàn nhà. Nhược điểm: mau mòn ở khu vực nhiều người qua lại, cần thay thế sau 1-2 tuần.

12. Sampling Booth (gian hàng dùng thử)

Sampling booth là gian hàng di động cho khách dùng thử sản phẩm trực tiếp, thường kết hợp đội PG/PB (Promotion Girl/Boy) tương tác trực tiếp. Kích thước từ 1,5x1,5 m đến 3x3 m. Đặt tại siêu thị, trung tâm thương mại, sự kiện.

Đây không chỉ là POSM trưng bày mà còn là công cụ activation: tạo tương tác, thu thập dữ liệu khách hàng, đo lường trực tiếp tỷ lệ dùng thử. Trong chiến dịch Acecook Zeppin, A.M Agency triển khai sampling tại trường học và văn phòng (không chỉ siêu thị), đạt tổng tiếp cận hơn 40.000 người. Bài học từ chiến dịch này: kênh phi truyền thống như trường học cho tỷ lệ dùng thử cao hơn siêu thị vì ít cạnh tranh với các thương hiệu khác (ghi nhận từ báo cáo nghiệm thu dự án của A.M Agency).

13. Digital Screen (màn hình kỹ thuật số)

Digital Screen (màn hình LED hoặc LCD) đặt tại đầu kệ, quầy tính tiền, hoặc khu vực trưng bày giúp thay đổi nội dung quảng cáo theo khung giờ, chiến dịch, hoặc đối tượng khách hàng. Không cần in ấn lại mỗi đợt.

So với ấn phẩm in tĩnh, màn hình kỹ thuật số giữ chân người xem lâu hơn nhờ hình ảnh chuyển động và nội dung thay đổi liên tục [1]. Chi phí đầu tư ban đầu cao (từ 5 triệu VND cho màn hình nhỏ đến hàng trăm triệu cho hệ thống digital signage), nhưng tiết kiệm chi phí in ấn định kỳ. Xu hướng 2025: tích hợp AI để hiển thị quảng cáo cá nhân hóa dựa trên nhận diện độ tuổi, giới tính qua camera [3].

14. Backdrop (phông nền sự kiện)

Backdrop là phông nền in lớn dùng cho sự kiện, họp báo, photo booth. Kích thước từ 2x3 m đến 4x6 m. Vật liệu: Hiflex khung sắt hoặc khung gỗ.

Backdrop không chỉ là POSM trang trí mà còn là công cụ PR: logo thương hiệu xuất hiện trong mọi ảnh báo chí, ảnh check-in của khách mời, và ảnh chia sẻ trên mạng xã hội. Mỗi bức ảnh chụp trước backdrop là một lần thương hiệu được nhìn thấy miễn phí. Đối với sự kiện doanh nghiệp (lễ khánh thành, hội nghị, gala dinner), backdrop là POSM bắt buộc.

15. Showcase và Tủ kính trưng bày

Showcase (tủ kính trưng bày) dành cho sản phẩm cao cấp: đồng hồ, trang sức, mỹ phẩm, điện thoại. Vật liệu: kính cường lực + khung gỗ/nhôm + đèn LED chiếu sáng. Đây là POSM bán vĩnh cửu, chi phí sản xuất cao.

Showcase thường đặt tại cửa hàng chính hãng, showroom, counter trong trung tâm thương mại. Sản phẩm bên trong showcase tạo cảm giác cao cấp và bảo vệ khỏi tiếp xúc trực tiếp, phù hợp với chiến lược định vị premium. Tại các quầy mỹ phẩm trong TTTM, showcase kết hợp đèn LED chiếu sáng đúng tông màu sản phẩm là yếu tố giúp tăng thời gian dừng chân của khách hàng thêm 35% [2].

Mỗi loại POSM phục vụ một mục đích và vị trí khác nhau. Nhưng chất lượng và chi phí phụ thuộc trực tiếp vào vật liệu sản xuất.

Bảng so sánh vật liệu sản xuất POSM (Formex, Mica, Alu, Hiflex)

Bảng so sánh vật liệu sản xuất POSM (Formex, Mica, Alu, Hiflex)

Bảng so sánh vật liệu sản xuất POSM (Formex, Mica, Alu, Hiflex)

Vật liệu quyết định độ bền, thẩm mỹ và chi phí của POSM. Hầu hết bài viết về POSM chỉ liệt kê tên loại mà không nói sâu về thông số vật liệu. Dưới đây là bảng so sánh 5 vật liệu sản xuất POSM phổ biến nhất tại Việt Nam.

Vật liệu

Độ bền

Chống nước/ẩm

Chi phí ước tính/m2

Ứng dụng phổ biến

Hạn chế

Hiflex

6-12 tháng (ngoài trời)

Tốt

40.000 - 80.000 VND

Banner, backdrop, standee

Dễ nhăn, in không sắc nét bằng PP

PP (polypropylene)

3-6 tháng (trong nhà)

Trung bình

60.000 - 120.000 VND

Poster, standee cao cấp, in phẳng

Không chống nước, hư khi ẩm

Formex (xốp PVC)

12-24 tháng

Tốt (chống ẩm)

80.000 - 150.000 VND

Bảng hiệu, kệ trưng bày, display

Dễ trầy xước bề mặt

Mica (acrylic)

3-5 năm

Rất tốt

200.000 - 400.000 VND

Lightbox, showcase, hộp đèn, biển hiệu

Giá cao, nặng, dễ vỡ khi va đập mạnh

Alu composite

5-10 năm

Rất tốt

250.000 - 500.000 VND

Biển hiệu ngoài trời, bảng quảng cáo lớn

Chi phí cao nhất, cần khung treo chắc

Vật liệu nào phù hợp cho POSM ngoài trời chống mưa nắng? Alu composite và Hiflex là 2 lựa chọn chính. Alu composite bền hơn (5-10 năm) nhưng chi phí gấp 3-6 lần Hiflex.

Formex và Mica: loại nào rẻ hơn và bền hơn? Formex rẻ hơn Mica khoảng 40-60%, nhưng Mica đẹp hơn nhờ bề mặt trong suốt và khả năng truyền sáng. Trong môi trường siêu thị (ẩm, ánh sáng nhân tạo), Formex là lựa chọn có lợi nhất về chi phí. Khi sản xuất POSM cho 200 cửa hàng WinMart, A.M Agency chọn vật liệu chịu được độ ẩm cao đặc thù của khu vực thực phẩm tươi, đồng thời giữ chi phí sản xuất trong ngân sách khi nhân số lượng lên 200 bộ (đúc kết từ các dự án thực chiến của A.M Agency).

Lựa chọn vật liệu phù hợp chỉ là một phần. Câu hỏi quan trọng hơn là: với ngành hàng và ngân sách cụ thể, nên ưu tiên loại POSM nào?

Cách chọn POSM phù hợp theo ngành hàng và ngân sách

Cách chọn POSM phù hợp theo ngành hàng và ngân sách

Cách chọn POSM phù hợp theo ngành hàng và ngân sách

Không có loại POSM nào phù hợp cho mọi ngành hàng. Lựa chọn phụ thuộc vào 3 yếu tố: ngành hàng, ngân sách, và mục tiêu chiến dịch.

Theo ngành hàng:

Ngành hàng

POSM ưu tiên

Lý do

FMCG (thực phẩm, đồ uống)

Wobbler + Gondola End + Sampling Booth

Cạnh tranh trên kệ cao, cần thu hút tại khoảnh khắc quyết định

F&B (nhà hàng, café)

Tent Card + Lightbox + Sticker

Không gian nhỏ, cần truyền tải menu/khuyến mãi nhanh

Mỹ phẩm, thời trang

Showcase + Display Island + Digital Screen

Sản phẩm cần trưng bày cao cấp, tạo trải nghiệm thị giác

Công nghệ, điện tử

Showcase + Digital Screen + Floor Graphic

Sản phẩm giá trị cao, cần demo và bảo vệ

Dược phẩm

Lightbox + Shelf Talker + Tent Card

Thông tin sản phẩm quan trọng, cần rõ ràng và đáng tin cậy

Theo ngân sách:

  • Dưới 10 triệu VND: Standee + Wobbler + Poster + Shelf Talker. Phủ rộng, chi phí thấp, thay thế nhanh.

  • 10-50 triệu VND: Gondola End Display + Tent Card + Banner + Floor Graphic. Vị trí tốt hơn, hình ảnh nổi bật hơn.

  • Trên 50 triệu VND: Digital Screen + Sampling Booth + Display Island + Showcase. Trải nghiệm đa giác quan, đo lường được.

Ngân sách dưới 10 triệu, nên ưu tiên loại POSM nào? Wobbler và shelf talker. Chi phí sản xuất dưới 10.000 VND/chiếc nhưng đặt đúng vị trí (mép kệ ngang tầm mắt), hai loại này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua. Phần lớn mức tăng Sales Lift đến từ các vật phẩm nhỏ trên kệ chứ không phải display lớn.

Từ thực tế vận hành các chiến dịch, A.M Agency nhận thấy POSM tại Modern Trade cần đầu tư gấp 2-3 lần so với General Trade (chợ truyền thống, tạp hóa), nhưng Sales Lift cũng cao hơn tương ứng nhờ lưu lượng khách có sẵn và vị trí trưng bày được kiểm soát (từ thực tế vận hành các chiến dịch của A.M Agency).

Dù chọn loại POSM nào, câu hỏi đặt ra cho năm 2025 là: POSM truyền thống còn đủ sức cạnh tranh không?

Xu hướng POSM 2025: Digital, Phygital và bền vững

Xu hướng POSM 2025: Digital, Phygital và bền vững

Xu hướng POSM 2025: Digital, Phygital và bền vững

POSM truyền thống có còn phù hợp trong kỷ nguyên số? Câu trả lời là có, nhưng cần kết hợp với công nghệ. Ba xu hướng đang định hình lại cách doanh nghiệp triển khai POSM tại điểm bán.

1. Digital POSM: màn hình thay thế giấy

Màn hình LED và LCD đặt tại đầu kệ đang dần thay thế poster in định kỳ. Lợi ích rõ ràng: thay đổi nội dung theo thời gian thực (sáng quảng cáo sản phẩm A, chiều chuyển sang sản phẩm B), tiết kiệm chi phí in ấn lặp lại. Digital POSM mang lại tỷ lệ ghi nhớ thương hiệu cao gấp 2,5 lần so với ấn phẩm tĩnh [1]. Tại Việt Nam, các chuỗi siêu thị lớn đã bắt đầu lắp đặt màn hình tại khu vực đầu kệ và quầy tính tiền.

Hơn 72% nhà bán lẻ toàn cầu sử dụng hệ thống POS dựa trên điện toán đám mây vào năm 2025 [4]. Xu hướng này kéo theo nhu cầu POSM có khả năng kết nối và đồng bộ dữ liệu giữa các chi nhánh.

2. Phygital: kết hợp vật lý và kỹ thuật số

Phygital (Physical + Digital) là mô hình tích hợp yếu tố số vào vật phẩm vật lý. Ba ứng dụng cụ thể đang phổ biến:

  • QR Code trên Standee: khách quét mã bằng điện thoại, truy cập landing page với nội dung AR (thực tế tăng cường), xem sản phẩm 3D ngay tại chỗ.

  • NFC Tag trên kệ hàng: khách chạm điện thoại vào kệ, nhận coupon giảm giá hoặc thông tin sản phẩm chi tiết mà không cần nhân viên tư vấn.

  • WebAR (không cần cài ứng dụng): công nghệ AR chạy trực tiếp trên trình duyệt, giảm rào cản cho người dùng.

91,75% người tiêu dùng Gen Z thể hiện sự quan tâm đến trải nghiệm mua sắm tích hợp AR [3]. Nội dung 3D và AR tại điểm bán cải thiện tỷ lệ chuyển đổi mua hàng lên đến 94% [3]. Chi phí Digital POSM ban đầu cao hơn in ấn truyền thống, nhưng khi tính tổng chi phí vận hành trong 12 tháng (bao gồm in lại hàng tháng), digital thường rẻ hơn.

3. POSM bền vững: vật liệu tái chế và kinh tế tuần hoàn

Các vật phẩm trưng bày bền vững giúp tăng mức độ yêu thích thương hiệu thêm 40% trong mắt khách hàng [1]. Trong 2 năm gần đây, các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam (Unilever, Nestlé, P&G) bắt đầu yêu cầu POSM sản xuất từ vật liệu tái chế hoặc nhựa sinh học.

Mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) áp dụng cho POSM: sản xuất từ vật liệu tái chế, thu hồi sau chiến dịch, tái sử dụng hoặc tái chế. Đây không chỉ là xu hướng ESG mà còn là yêu cầu bắt buộc khi làm việc với một số hệ thống siêu thị lớn, nơi quy định về rác thải nhựa ngày càng nghiêm ngặt.

Câu hỏi thường gặp về POSM

Câu hỏi thường gặp về POSM

Câu hỏi thường gặp về POSM

POSM bao gồm những loại nào?

POSM bao gồm 15 loại phổ biến: Standee, Wobbler, Shelf Talker, Poster, Banner, Tent Card, Gondola End Display, Display Island, Dangler, Sticker/Decal, Lightbox, Floor Graphic, Sampling Booth, Digital Screen, Backdrop, và Showcase. Mỗi loại phục vụ vị trí và mục đích khác nhau tại điểm bán.

Tại sao POSM lại quan trọng trong Trade Marketing?

65% quyết định mua hàng tại cửa hàng được đưa ra sau khi khách hàng tiếp xúc với vật phẩm trưng bày [1]. POSM là điểm chạm cuối cùng trước khi người tiêu dùng mở ví. Thiếu POSM đồng nghĩa với việc để sản phẩm tự cạnh tranh bằng bao bì trong biển hàng hóa trên kệ.

Chi phí sản xuất Standee và Wobbler là bao nhiêu?

Standee: 80.000 - 250.000 VND/chiếc (tùy khung và chất liệu mặt in). Wobbler: 3.000 - 8.000 VND/chiếc. Giá giảm đáng kể khi đặt số lượng lớn (từ 500 chiếc trở lên).

Xu hướng thiết kế POSM năm 2025 là gì?

Ba xu hướng chính: (1) Digital POSM (màn hình LED/LCD thay thế in ấn), (2) Phygital (tích hợp QR Code, NFC, AR vào vật phẩm vật lý), (3) POSM bền vững (vật liệu tái chế, nhựa sinh học). Xem chi tiết tại phần xu hướng ở trên.

Nên thuê agency hay tự sản xuất POSM?

Với số lượng dưới 50 bộ POSM đơn giản (standee, poster): có thể tự đặt in. Với chiến dịch phủ nhiều điểm bán (từ 50 điểm trở lên), cần đồng bộ nhận diện và kiểm soát chất lượng tại từng cửa hàng, nên làm việc với agency có kinh nghiệm triển khai chuỗi để tránh sai sót phát sinh.

Tìm hiểu thêm về POSM và Trade Marketing


Bạn đang lên kế hoạch triển khai POSM cho chiến dịch trade marketing? Liên hệ A.M Agency để nhận tư vấn loại POSM phù hợp với ngành hàng và ngân sách, kèm bảng giá sản xuất chi tiết.


Bài viết bởi đội ngũ A.M Agency, hơn 14 năm kinh nghiệm, hơn 90 dự án activation và event tại TP.HCM. Bài viết được biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được review bởi chuyên gia ngành.

Tài liệu tham khảo

[1] Acme Advertiser (2025). "The Future of Retail POSM: Today's Top POSM and Retail Media Trends Shaping Brand Visibility." https://acmeadvertiser.com/the-future-of-retail-posm-todays-top-posm-and-retail-media-trends-shaping-brand-visibility/

[2] Korona POS (2025). Retail Profitability Study: ROI Benchmarks for POS Display and Merchandising.

[3] StartUs Insights (2025). Top Retail Technology Trends: AR, 3D Content, and AI Analytics at Point of Sale.

[4] ConnectPOS (2025). Retail Technology Report: Cloud-Based POS Adoption Trends.

[5] A.M Agency Internal Portfolio. Hồ sơ dự án: Meat Deli / WinMart, Acecook Zeppin Activation.

Chia sẻ bài viết
các loại POSM

Bắt đầu trao đổi với A.M Agency

Gửi brief hoặc nhu cầu thực tế - chúng tôi sẽ đề xuất phương án triển khai phù hợp mục tiêu, phạm vi và ngân sách của bạn.

Gửi yêu cầu tư vấn
Chúng tôi có thể giúp gì?