Kiến thức

Chiến lược ATL BTL và Digital: Kết hợp hiệu quả

A.M Agency
Chiến lược ATL BTL và Digital: Kết hợp hiệu quả

Chạy TVC 15 giây trên truyền hình, đồng thời tổ chức sampling tại 10 siêu thị. Hai đội ATL và BTL chạy song song nhưng thông điệp trên TV nhấn cảm xúc, booth sampling lại nhấn giảm giá. Khách hàng gặp thương hiệu 2 lần mà không nhận ra đó là cùng một chiến dịch. Brand recall sau 30 ngày thấp hơn đáng kể so với benchmark ngành.

Nguyên nhân không nằm ở ngân sách. Vấn đề nằm ở cách phối hợp giữa hai nhóm kênh: ATL (Above The Line, quảng cáo đại chúng) và BTL (Below The Line, tiếp thị tương tác trực tiếp). Thị trường experiential marketing toàn cầu đạt 128.35 tỷ USD năm 2024, và 84% marketer B2C tăng ngân sách cho sự kiện tiếp thị trong năm 2026 [1].

Vậy kết hợp ATL và BTL thế nào để mỗi đồng ngân sách đo lường được, thay vì mỗi kênh chạy riêng rồi không biết kênh nào tạo ra chuyển đổi? Đúc kết từ hơn 90 dự án activation và event tại Việt Nam, A.M Agency chia sẻ bản đồ chi tiết:

  • Phân biệt ATL và BTL qua ưu nhược điểm cụ thể của từng nhóm kênh

  • So sánh trên 8 tiêu chí lựa chọn thực tế cho doanh nghiệp

  • Nắm rõ mô hình TTL (Through The Line) kết hợp cả hai

  • Phân bổ ngân sách ATL:BTL:Digital theo 3 mức quy mô

  • Đo lường bằng bảng KPI riêng cho từng nhóm chiến lược

  • Cập nhật 5 xu hướng công nghệ 2026 đang thay đổi cách triển khai

ATL (Above The Line) là gì: Kênh, ưu điểm và giới hạn

ATL (Above The Line) là gì: Kênh, ưu điểm và giới hạn

ATL (Above The Line) là gì: Kênh, ưu điểm và giới hạn

ATL (Above The Line) là chiến lược truyền thông sử dụng kênh mass media nhắm đến lượng lớn đối tượng cùng lúc. Thuật ngữ bắt nguồn từ cách Procter & Gamble chia hóa đơn quảng cáo tại các agency Mỹ thập niên 1950: chi phí "trên đường kẻ" dành cho quảng cáo đại chúng, "dưới đường kẻ" dành cho tiếp thị trực tiếp [2].

Sau hơn 50 chiến dịch kết hợp ATL digital và BTL activation, A.M Agency nhận thấy doanh nghiệp Việt Nam vẫn chi phần lớn ngân sách cho ATL truyền thống mà chưa khai thác đúng mức ATL digital. ATL truyền thống bao gồm 5 kênh chính:

TVC (quảng cáo truyền hình): Phủ sóng hàng triệu người xem mỗi đêm. Chi phí spot 15 giây trên VTV3 dao động mạnh tùy chương trình, từ 30 triệu đến hàng trăm triệu VND (theo báo cáo thị trường quảng cáo Việt Nam). Phù hợp chiến dịch cần phủ nhận diện nhanh trên diện rộng.

OOH (Out-of-Home): Billboard, bảng LED, quảng cáo trên xe buýt, tại sân bay. Đặc điểm: tần suất tiếp xúc cao ở khu vực cố định, phù hợp duy trì nhận diện liên tục 3-6 tháng.

Radio: Quảng cáo phát thanh, chi phí thấp hơn TVC đáng kể. Phù hợp chiến dịch khu vực tại các tỉnh thành nơi radio vẫn có lượng nghe ổn định.

Báo chí, tạp chí: Phương tiện truyền thống đang giảm mạnh tại Việt Nam. Hiện chủ yếu dùng cho PR và advertorial (quảng cáo dưới dạng bài viết) hơn là quảng cáo hiển thị.

Digital Display: Programmatic ads, YouTube pre-roll, banner trên các trang tin. Nhiều doanh nghiệp thắc mắc: Digital Display thuộc ATL hay BTL? Đây là kênh ATL vì tính chất phát sóng cho số đông, nhưng có lợi thế lớn so với ATL truyền thống: đo lường được lượt hiển thị, lượt nhấp, chi phí thấp hơn TVC từ 3 đến 5 lần (theo kinh nghiệm triển khai của A.M Agency).

Ưu điểm của ATL: phạm vi tiếp cận lớn, xây dựng nhận diện thương hiệu nhanh, phù hợp FMCG và thị trường đại chúng. Giới hạn: chi phí mỗi chiến dịch cao (TVC từ 300 triệu trở lên), khó đo lường chuyển đổi trực tiếp (ai xem TVC rồi mua?), tương tác một chiều.

Doanh nghiệp Việt Nam chi trung bình 70% ngân sách marketing cho ATL [3]. Tuy nhiên, brand recall từ TVC đơn lẻ thường không tối ưu nếu thiếu BTL hỗ trợ. Doanh nghiệp SME ngân sách dưới 200 triệu/quý nên ưu tiên Digital Display (YouTube, programmatic) thay vì TVC truyền thống: phạm vi tiếp cận đủ dùng, chi phí thấp hơn, đo lường rõ ràng hơn.

ATL phủ nhận diện, nhưng không tạo tương tác trực tiếp. Phần đó thuộc về BTL.

BTL (Below The Line) là gì: Kênh, ưu điểm và sức mạnh tương tác

BTL (Below The Line) là gì: Kênh, ưu điểm và sức mạnh tương tác

BTL (Below The Line) là gì: Kênh, ưu điểm và sức mạnh tương tác

BTL (Below The Line) là chiến lược tiếp thị tập trung tương tác trực tiếp với khách hàng mục tiêu, thường tại điểm bán hoặc sự kiện. Điểm khác biệt cốt lõi so với ATL: BTL đo lường được hành vi cụ thể (dùng thử, mua hàng, đăng ký) thay vì chỉ đếm lượt xem [4].

BTL bao gồm 6 kênh phổ biến:

Brand Activation: Kích hoạt thương hiệu tại sự kiện, trung tâm thương mại, khu vực cộng đồng. Khách hàng tham gia trải nghiệm, chơi game, scan QR thay vì chỉ nhìn quảng cáo. 74% marketer trong danh sách Fortune 1000 dự kiến tăng chi tiêu cho experiential marketing [5].

Sampling Campaign: Phát mẫu thử tại siêu thị, khu dân cư, trường học. ROI trung bình 3:1 đến 5:1 [1], cao hơn trung bình digital ads (khoảng 2:1) [6]. Khách dùng thử sản phẩm ngay, quyết định mua xảy ra tại chỗ.

Trade Show: Triển lãm thương mại B2B, nơi thu lead trực tiếp. Phù hợp doanh nghiệp sản xuất, công nghệ, thiết bị. Chi phí trung bình 200-500 triệu cho 1 booth 9-18 m2 tại các triển lãm lớn ở Việt Nam (theo kinh nghiệm triển khai của A.M Agency).

Direct Marketing: Email, SMS, telesales. Kênh cá nhân hóa cao nhưng cần cơ sở dữ liệu sạch. Phù hợp remarketing cho khách đã ghé booth hoặc dùng thử sản phẩm.

POSM (Point of Sale Material): Wobbler, standee, shelf talker tại điểm bán. Vai trò: kích thích quyết định mua tại nơi khách hàng đã ở tâm thế sẵn sàng chi tiền.

Tỷ lệ tương tác BTL cao hơn 17% so với quảng cáo chung [7]. Experiential Marketing (trải nghiệm sản phẩm qua gamification, photo booth) là một phần của nhóm BTL, đang tăng trưởng nhanh nhờ khả năng giữ chân khách tại booth lâu hơn.

Ưu điểm BTL: đo lường ROI trực tiếp, tương tác hai chiều, linh hoạt ngân sách (từ 50 triệu cho chiến dịch sampling nhỏ đến 500 triệu cho brand activation quy mô lớn). Giới hạn: phạm vi tiếp cận hẹp hơn ATL, cần nhân sự triển khai hiện trường, khó mở rộng nhanh trên diện rộng.

FMCG là ngành chi ngân sách BTL nhiều nhất vì vòng đời sản phẩm ngắn, cần chuyển đổi dùng thử nhanh. Ngành B2B (sản xuất, công nghệ) thì Trade Show và Direct Marketing chiếm tỷ trọng lớn hơn sampling.

Vậy hai nhóm kênh này khác nhau cụ thể ở những tiêu chí nào?

Bảng so sánh ATL và BTL: 8 tiêu chí lựa chọn

Bảng so sánh ATL và BTL: 8 tiêu chí lựa chọn

Bảng so sánh ATL và BTL: 8 tiêu chí lựa chọn

Bảng dưới đây so sánh ATL và BTL trên 8 tiêu chí giúp doanh nghiệp lựa chọn chiến lược phù hợp (số liệu mang tính tham khảo, thay đổi theo quy mô và ngành hàng):

Tiêu chí

ATL

BTL

Phương tiện

TVC, OOH, radio, digital display

Activation, sampling, POSM, trade show

Đối tượng

Đại chúng (hàng triệu)

Phân khúc mục tiêu (hàng nghìn)

Chi phí trung bình/chiến dịch

300 triệu đến 5 tỷ VND

50 triệu đến 500 triệu VND

KPI đo lường

GRP, Reach, Frequency

Footfall, Dwell Time, Conversion Rate

Tốc độ ra kết quả

4-8 tuần (cần thời gian phủ)

1-2 tuần (đo lường tại chỗ)

Mức tương tác

Một chiều (thương hiệu nói, khách nghe)

Hai chiều (khách tham gia, phản hồi)

Phù hợp giai đoạn

Awareness (nhận diện thương hiệu)

Consideration, Decision (dùng thử, mua)

Khả năng mở rộng

Nhanh, phủ diện rộng

Cần thêm nhân sự và địa điểm

ATL phù hợp nhận diện, BTL phù hợp chuyển đổi. Không có lựa chọn "tốt hơn", chỉ có lựa chọn phù hợp.

Doanh nghiệp FMCG cần cả ATL (phủ nhận diện) lẫn BTL (thúc đẩy dùng thử). SME ngân sách dưới 200 triệu/quý nên ưu tiên BTL kết hợp Digital ATL (YouTube, programmatic) thay vì đổ tiền vào TVC truyền thống.

Cách kết hợp ATL và BTL trong cùng chiến dịch chính là mô hình TTL.

TTL (Through The Line): Khi ATL gặp BTL trong cùng chiến dịch

TTL (Through The Line): Khi ATL gặp BTL trong cùng chiến dịch

TTL (Through The Line): Khi ATL gặp BTL trong cùng chiến dịch

TTL (Through The Line) là chiến lược marketing kết hợp đồng thời ATL và BTL trong cùng một chiến dịch, chia sẻ cùng thông điệp, visual, và hệ thống đo lường. TTL không phải khái niệm mới, nhưng với sự hỗ trợ của công nghệ digital (QR Code, O2O tracking), TTL năm 2026 cho phép nối liền hành trình từ xem quảng cáo đến mua hàng mà đo lường được từng bước [8].

Cơ chế hoạt động: ATL tạo nhận diện rộng (khách nhìn thấy TVC hoặc OOH), BTL chuyển đổi tại điểm chạm (khách ghé booth, dùng thử sản phẩm, scan QR Code). Hai giai đoạn này nối nhau bằng cùng một thông điệp chính và hệ thống hình ảnh.

89% khách hàng quay lại khi doanh nghiệp chăm sóc đa kênh nhất quán [9]. TTL khác omnichannel ở phạm vi: omnichannel đồng nhất trải nghiệm trên mọi kênh (website, app, cửa hàng, hotline), còn TTL tập trung vào việc kết nối kênh quảng cáo ATL với kênh tương tác BTL trong cùng 1 chiến dịch cụ thể.

Ví dụ TTL thực tế: chiến dịch FMCG chạy YouTube pre-roll 15 giây (ATL digital) giới thiệu sản phẩm mới. Song song, sampling tại 10 siêu thị Go!/CoopMart (BTL). Tại booth, khách scan QR Code trên POSM để nhận voucher giảm giá. QR Code ghi nhận: bao nhiêu khách từ YouTube đến booth, bao nhiêu voucher được sử dụng. Đó là O2O Attribution (ghi nhận đóng góp từ điểm chạm offline đến hành vi chuyển đổi online).

Tỷ lệ chuyển đổi tăng tới 250% khi tích hợp đa kênh [10]. Doanh nghiệp SME ngân sách 100-200 triệu vẫn triển khai TTL được: thay TVC bằng YouTube ads, kết hợp sampling tại 3-5 điểm bán chính, nối bằng QR Code.

Ngân sách cụ thể chia cho ATL và BTL theo tỷ lệ nào?

Phân bổ ngân sách ATL:BTL:Digital theo quy mô doanh nghiệp

Phân bổ ngân sách ATL:BTL:Digital theo quy mô doanh nghiệp

Phân bổ ngân sách ATL:BTL:Digital theo quy mô doanh nghiệp

Câu hỏi "ngân sách cho BTL thường chiếm bao nhiêu phần trăm?" là một trong các câu hỏi thường gặp nhất nhưng chưa có bài nào trên SERP trả lời cụ thể. Tỷ lệ thay đổi theo quy mô doanh nghiệp và mục tiêu chiến dịch (tỷ lệ tham khảo phổ biến, điều chỉnh theo ngành và giai đoạn thương hiệu):

Quy mô

Ngân sách/quý

Tỷ lệ ATL:BTL:Digital

Ưu tiên kênh

Mục tiêu chính

Enterprise FMCG

Trên 1 tỷ VND

50:30:20

TVC + activation tại chuỗi siêu thị

Brand awareness + dùng thử

Mid-market B2B

300 triệu đến 1 tỷ

30:40:30

Trade show + digital lead gen + direct marketing

Qualified leads

SME Retail

Dưới 300 triệu

20:40:40

Sampling + social ads + QR Code tracking

Chuyển đổi nhanh

Tỷ lệ 70:30 truyền thống (70% ATL, 30% BTL) đang dịch chuyển về 50:50 hoặc 40:60 tại nhiều doanh nghiệp. Digital ATL (YouTube, programmatic) thay thế dần TVC truyền thống, giải phóng ngân sách cho BTL.

Ba yếu tố cần điều chỉnh: (1) ngành hàng, FMCG cần BTL nhiều hơn B2B Tech, (2) giai đoạn thương hiệu, mới ra mắt cần ATL nhiều hơn, đã có nhận diện cần BTL nhiều hơn, (3) thời điểm chiến dịch, Tết và mùa lễ hội cần tăng cường BTL tại điểm bán.

Cần tư vấn tỷ lệ ATL:BTL phù hợp ngành và ngân sách cụ thể? A.M Agency hỗ trợ xây dựng channel mix chi tiết, từ chọn kênh đến phân bổ ngân sách theo từng giai đoạn chiến dịch.

Phân bổ xong, câu hỏi tiếp: đo lường bằng chỉ số nào?

KPI đo lường chiến dịch ATL vs BTL: Bảng metrics chi tiết

KPI đo lường chiến dịch ATL vs BTL: Bảng metrics chi tiết

KPI đo lường chiến dịch ATL vs BTL: Bảng metrics chi tiết

ATL và BTL dùng hệ thống KPI khác nhau. Đa số bài trên SERP chỉ liệt kê tên KPI mà không giải thích cách đo và benchmark ngành. Bảng dưới đây bổ sung đầy đủ:

Nhóm

KPI

Mô tả

Cách đo

Benchmark tham khảo

ATL

GRP (Gross Rating Points)

Tổng lượt hiển thị x tần suất

Rating panel (Nielsen, Kantar)

300-500 GRP cho chiến dịch 4 tuần (tham khảo)

ATL

Reach

% đối tượng mục tiêu tiếp xúc ít nhất 1 lần

Công cụ lập kế hoạch media

60-80% cho chiến dịch FMCG (tham khảo)

ATL

Frequency

Trung bình mỗi người xem bao nhiêu lần

Tính từ GRP / Reach

3-5 lần là ngưỡng ghi nhớ (tham khảo)

ATL

Brand Recall

% nhớ thương hiệu sau chiến dịch

Khảo sát trước/sau

Thay đổi tùy chiến dịch, kết hợp BTL cải thiện đáng kể

BTL

Footfall

Lượt khách ghé booth hoặc khu vực activation

Đếm thủ công, sensor, AI camera

500-2.000 lượt/ngày tùy địa điểm (theo kinh nghiệm triển khai của A.M Agency)

BTL

Dwell Time

Thời gian trung bình khách ở lại

Sensor, camera tracking

3-8 phút là mức tốt (theo dữ liệu nội bộ của A.M Agency)

BTL

Conversion Rate

% khách mua hoặc đăng ký sau tương tác

POS data, form, QR scan

5-15% tùy ngành (tham khảo)

BTL

Cost Per Lead

Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng

Tổng chi phí BTL / số lead

Thay đổi lớn tùy ngành B2B (theo ước tính thị trường Việt Nam)

BTL

O2O Attribution

Đóng góp offline đến hành vi online

QR tracking, unique URL, promo code

Chưa có benchmark chuẩn, đang xây dựng

ATL đo bằng GRP, Reach, Frequency: bao nhiêu người xem, xem bao nhiêu lần. BTL đo bằng Footfall, Dwell Time, Conversion Rate: bao nhiêu người ghé, ở lại bao lâu, bao nhiêu người mua. Khi chạy chiến dịch TTL kết hợp cả hai, cần dashboard tổng hợp gộp cả 2 nhóm KPI, với O2O Attribution làm cầu nối đo lường đóng góp chéo.

Đo chính xác thế nào khi booth sự kiện không có hệ thống tự động? Xu hướng 2026 là dùng AI camera và heat mapping để đo Footfall và Dwell Time, thay vì đếm thủ công.

Xu hướng ATL/BTL năm 2026: Phygital, AI và ESG

Xu hướng ATL/BTL năm 2026: Phygital, AI và ESG

Xu hướng ATL/BTL năm 2026: Phygital, AI và ESG

5 xu hướng đang thay đổi cách doanh nghiệp triển khai ATL và BTL năm 2026:

Phygital Experience: Kết hợp vật lý và kỹ thuật số tại điểm chạm. Booth activation tích hợp WebAR cho phép khách dùng điện thoại scan sản phẩm để xem demo 3D, thử màu sắc ảo, chụp hình cùng mascot AR. Phygital không chỉ thu hút người ghé mà còn thu zero-party data (dữ liệu khách chủ động cung cấp qua tương tác). WebAR giúp tăng doanh số 15-25% theo khảo sát ngành sự kiện [11], đồng thời thời gian tương tác tăng gấp đôi so với booth truyền thống.

AI Photo Booth và Heat Mapping: AI Photo Booth tự tạo hiệu ứng nghệ thuật theo thời gian thực, biến mỗi khách thành người tạo nội dung chia sẻ lên mạng xã hội. Heat mapping dùng camera AI để tạo bản đồ mật độ khách tại từng khu vực booth: chỗ nào đông nhất, chỗ nào bị bỏ qua, thời điểm nào lượng ghé cao nhất. Dữ liệu này giúp điều chỉnh bố trí booth cho sự kiện tiếp theo.

O2O Attribution Model: Hệ thống ghi nhận hành vi offline (scan QR, check-in, dùng thử) và theo dõi hành vi online sau đó (truy cập website, mua hàng). Thay vì báo cáo "booth có 1.000 lượt ghé" rồi dừng, O2O Attribution cho biết "trong 1.000 lượt ghé, 120 scan QR, 45 truy cập website, 12 mua hàng online trong 7 ngày". Branded Search Lift (tỷ lệ tăng lượng tìm kiếm thương hiệu trên Google sau chiến dịch BTL) cũng đang được dùng phổ biến hơn.

Hyper-personalization: Cá nhân hóa trải nghiệm event dựa trên dữ liệu đăng ký và hành vi tại chỗ. Khách đăng ký trước, hệ thống gợi ý booth phù hợp ngành, thông điệp chào riêng từng người, nội dung workshop tùy chỉnh theo lĩnh vực. Biometric Check-in (nhận diện khuôn mặt) rút ngắn thời gian đăng ký xuống còn vài giây.

ESG Branding: Booth và POSM thiết kế bền vững: vật liệu tái chế, thi công modular tái sử dụng nhiều lần, lượng phát thải thấp. Người tiêu dùng sẵn sàng trả cao hơn 9.7% cho sản phẩm từ thương hiệu phát triển bền vững [12]. Các tập đoàn đa quốc gia đang yêu cầu tuân thủ ESG trong mọi chiến dịch BTL, từ vật liệu booth đến túi sampling.

5 xu hướng đều hướng đến 1 mục tiêu: biến BTL từ "khó đo lường" thành "đo lường chính xác", đồng thời nâng trải nghiệm khách hàng lên mức cá nhân hóa. Ranh giới ATL và BTL đang mờ dần khi mọi chiến dịch đều kết hợp yếu tố vật lý và kỹ thuật số.

Vậy cụ thể, triển khai chiến dịch kết hợp ATL và BTL theo quy trình nào?

Làm sao kết hợp ATL và BTL trong cùng chiến dịch?

Làm sao kết hợp ATL và BTL trong cùng chiến dịch?

Làm sao kết hợp ATL và BTL trong cùng chiến dịch?

Quy trình 5 bước kết hợp ATL + BTL trong cùng chiến dịch, áp dụng cho cả doanh nghiệp lớn lẫn SME:

Bước 1: Xác định mục tiêu chiến dịch. Awareness (cần ATL nhiều), dùng thử hoặc chuyển đổi (cần BTL nhiều), hay full-funnel (cần cả hai). Mục tiêu quyết định tỷ lệ phân bổ (xem bảng ngân sách phía trên).

Bước 2: Chọn channel mix phù hợp ngân sách. Enterprise 1 tỷ trở lên: TVC + activation chuỗi siêu thị. Mid-market 300 triệu đến 1 tỷ: YouTube ads + trade show + email nurture. SME dưới 300 triệu: social ads + sampling tại 3-5 điểm bán + QR Code tracking.

Bước 3: Thiết kế thông điệp chung. 1 key message duy nhất, visual nhất quán giữa TVC/OOH và booth/POSM. Lỗi phổ biến: đội creative TVC và đội thiết kế booth là 2 vendor khác nhau, không đồng bộ. Giải pháp: 1 agency xử lý cả ATL creative lẫn BTL production, hoặc 1 brand book chuẩn hóa guideline cho mọi vendor.

Đội ATL và BTL thường thuộc phòng ban khác nhau trong doanh nghiệp. Brand team phụ trách ATL, Trade team phụ trách BTL. Đồng bộ hai đội bằng: (1) chung 1 brief chiến dịch, (2) chung timeline triển khai, (3) chung dashboard đo lường.

Bước 4: Nối ATL và BTL bằng cầu nối digital. QR Code trên POSM dẫn về landing page. Hashtag campaign trên mạng xã hội kết nối online và offline. Mã khuyến mãi riêng cho từng kênh ATL/BTL để theo dõi O2O Attribution.

Bước 5: Đo lường bằng O2O Attribution. Theo dõi hành vi từ điểm chạm offline đến chuyển đổi online. Dashboard tổng hợp KPI cả ATL (Reach, Frequency) lẫn BTL (Footfall, Conversion Rate). Điều chỉnh phân bổ ngân sách mỗi 2 tuần dựa trên dữ liệu thực tế.

Timeline phối hợp: ATL chạy trước 1-2 tuần để tạo nhận diện, BTL triển khai khi khách đã thấy quảng cáo. Brand recall cao hơn khi khách nhận ra thương hiệu tại booth. Digital remarketing chạy song song từ đầu đến cuối.

Câu hỏi thường gặp về chiến lược ATL BTL

Câu hỏi thường gặp về chiến lược ATL BTL

Câu hỏi thường gặp về chiến lược ATL BTL

ATL BTL là viết tắt của từ gì?

ATL là viết tắt của Above The Line (trên đường ngân sách), BTL là viết tắt của Below The Line (dưới đường ngân sách). Chi phí "trên đường kẻ" dành cho quảng cáo đại chúng (TVC, radio, OOH), "dưới đường kẻ" dành cho hoạt động tiếp thị trực tiếp (sampling, activation, direct mail). Ngày nay, ranh giới này mờ dần khi Digital Display vừa có tính ATL (phủ sóng rộng) vừa đo lường được như BTL.

Ví dụ cụ thể về chiến dịch BTL thành công?

Coca-Cola là thương hiệu triển khai BTL nổi bật với chiến dịch Share a Coke [13]: cá nhân hóa bao bì tại điểm bán, kết hợp booth activation cho khách tự in tên lên lon. Chiến dịch tạo ra làn sóng chia sẻ trên mạng xã hội, vừa là BTL (tương tác tại booth) vừa là kênh ATL tự nhiên (earned media). Tại Việt Nam, các chiến dịch sampling FMCG tại chuỗi Go!/CoopMart kết hợp gamification (vòng quay may mắn, mini game trên tablet) đang cho tỷ lệ dùng thử cao hơn sampling đơn thuần vì khách tham gia lâu hơn, Dwell Time tăng 2-3 lần.

Ngân sách cho BTL thường chiếm bao nhiêu phần trăm?

Không có con số cố định cho mọi doanh nghiệp. Enterprise FMCG (ngân sách trên 1 tỷ/quý) thường dành khoảng 30% cho BTL. SME Retail (dưới 300 triệu/quý) nên phân bổ 40-60% cho BTL vì cần chuyển đổi nhanh hơn nhận diện. Xu hướng chung: tỷ trọng BTL đang tăng, từ 30% truyền thống lên 40-50% khi doanh nghiệp cần đo lường ROI rõ ràng hơn (xem bảng phân bổ chi tiết ở phần ngân sách phía trên).

Doanh nghiệp chỉ dùng ATL hoặc BTL có đạt kết quả không?

Chỉ ATL: nhận diện cao nhưng chuyển đổi thấp, khó chứng minh ROI trực tiếp. Chỉ BTL: chuyển đổi tốt nhưng phạm vi hẹp, thương hiệu khó xây dựng nhận diện trên diện rộng. Tỷ lệ chuyển đổi tăng 250% khi tích hợp đa kênh [10]. Kết hợp cả hai (mô hình TTL) cho kết quả vượt trội so với chạy riêng lẻ, vì ATL tạo nhận diện giúp BTL chuyển đổi nhanh hơn, còn BTL tạo dữ liệu giúp ATL nhắm đúng đối tượng hơn.

Tìm hiểu thêm về chiến lược marketing tích hợp

Để nắm toàn bộ bức tranh chiến lược marketing tích hợp, tham khảo thêm:

  • IMC là gì? Hướng dẫn truyền thông marketing tích hợp từ A-Z: Khái niệm IMC tổng quan, bao gồm 7 công cụ và quy trình 6 bước lập kế hoạch

  • Cách lập kế hoạch IMC từ đầu đến cuối: Hướng dẫn chi tiết từng bước, phù hợp doanh nghiệp lần đầu xây dựng chiến lược truyền thông tích hợp

  • Brand Activation là gì? Hướng dẫn triển khai từ A-Z: Đi sâu vào kênh BTL quan trọng nhất, từ hình thức, quy trình đến cách đo lường activation campaign

  • POSM là gì? Phân loại và ứng dụng trong trade marketing: Vật phẩm quảng cáo tại điểm bán, kênh BTL hỗ trợ chuyển đổi trực tiếp

  • Đo lường hiệu quả chiến dịch IMC: KPIs cần theo dõi: Framework KPI cho toàn chiến dịch tích hợp, không chỉ riêng ATL hay BTL

Liên hệ A.M Agency để nhận tư vấn chiến dịch ATL+BTL tích hợp, từ chọn channel mix đến triển khai và đo lường O2O Attribution.


Bài viết bởi đội ngũ A.M Agency, hơn 14 năm kinh nghiệm, hơn 90 dự án activation và event tại TP.HCM. Bài viết được biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được review bởi chuyên gia ngành.


Tài liệu tham khảo

[1] EventTrack (2026). Global Experiential Marketing Report. Thị trường experiential marketing đạt 128.35 tỷ USD năm 2024; 84% marketer B2C tăng ngân sách; ROI sampling 3:1 đến 5:1.

[2] The Branding Gaza. What is BTL? Everything You Need to Know About Below-the-Line Marketing. https://thebrandinggaza.in/what-is-btl-everything-you-need-to-know-about-below-the-line-marketing

[3] Pharmaco (2024). ATL, BTL và TTL Là Gì? https://pharmaco.com.vn/details-3710-ATL-BTL-va-TTL-La-Gi-Giup-hieu-thau-Marketing.html

[4] The Branding Gaza. What is BTL? - Định nghĩa BTL tương tác trực tiếp. https://thebrandinggaza.in/what-is-btl-everything-you-need-to-know-about-below-the-line-marketing

[5] Promo (2026). Experiential Marketing Guide for Agencies and Brand Ambassadors. https://promo.cv/blog/experiential-marketing-in-2026-the-complete-guide-for-agencies-and-brand-ambassadors/

[6] Gordon Digital. Maximising ROI: A Guide to Google Ads Budgets & Profitability. https://gordondigital.com.au/knowledge-centre/maximising-roi-a-guide-to-google-ads-budgets-profitability/

[7] VigyapanMart (2024). BTL Activities Marketing Services. https://www.vigyapanmart.com/services/btl-activities-marketing-services

[8] Wikipedia. ATL & BTL Agencies. https://en.wikipedia.org/wiki/ATL_%26_BTL_Agencies

[9] Invesp (2026). Omnichannel Customer Service in E-Commerce. https://www.invespcro.com/blog/omnichannel-customer-service-in-e-commerce/

[10] Martal (2026). Why Omni-Channel Lead Generation Works. https://martal.ca/why-omni-channel-lead-generation-works/

[11] Ticket Fairy (2026). Mastering AR & Mixed Reality for Event Marketing. https://www.ticketfairy.com/blog/mastering-ar-mixed-reality-for-event-marketing-in-2026-immersive-tech-to-engage-fans-boost-ticket-sales

[12] PwC (2024). Consumers Willing to Pay Average of 9.7% More for Sustainable Goods. https://esgnews.com/consumers-willing-to-pay-average-of-9-7-more-for-sustainable-goods-pwc-survey/

[13] Lilac Agency. What is Below The Line (BTL) Marketing? https://lilac.ae/what-below-the-line-btl-marketing/

Chia sẻ bài viết
chiến lược ATL BTL

Bắt đầu trao đổi với A.M Agency

Gửi brief hoặc nhu cầu thực tế - chúng tôi sẽ đề xuất phương án triển khai phù hợp mục tiêu, phạm vi và ngân sách của bạn.

Gửi yêu cầu tư vấn
Chúng tôi có thể giúp gì?