- 1In-store activation và brand activation: phân biệt 2 khái niệm
- 26 hình thức in-store activation phổ biến tại Việt Nam
- 3Quy trình triển khai in-store activation tại siêu thị (7 bước)
- 3.1Giấy phép tổ chức activation tại siêu thị: cần gì, xin ở đâu?
- 4Chi phí in-store activation: bảng giá tham khảo 3 tier
- 5Đo lường in-store activation: 5 KPI cần theo dõi
- 6Xu hướng in-store activation 2026: công nghệ nào đáng đầu tư?
- 7Case study: chiến dịch in-store activation thực tế tại Việt Nam
- 7.1Meat Deli x WinMart: POSM cho 200 cửa hàng toàn quốc
- 7.2Cell Fusion C x AEON Mall: booth tư vấn da liễu
- 8Làm sao chọn đúng agency cho chiến dịch in-store activation?
- 9Câu hỏi thường gặp về in-store activation
- 9.1In-store activation có phù hợp với doanh nghiệp nhỏ không?
- 9.2Cần bao nhiêu nhân sự PG cho 1 chiến dịch activation?
- 9.3Mất bao lâu để chuẩn bị 1 chiến dịch in-store activation?
- 9.4In-store activation khác event activation như thế nào?
- 9.5Khi nào KHÔNG nên chạy in-store activation?
- 10Tìm hiểu thêm về activation và event marketing
- 11Tài liệu tham khảo
76% quyết định mua sắm của người tiêu dùng được đưa ra ngay tại điểm bán [1]. Nhưng tỷ lệ dùng thử tại điểm bán đối với FMCG thường chỉ đạt mức 5% đến 15% [2]. Khoảng cách giữa ý định và hành động nằm ở cách doanh nghiệp tiếp cận người mua ngay lúc họ đang cầm giỏ hàng.
In-store activation (kích hoạt thương hiệu tại điểm bán) là hoạt động marketing trải nghiệm diễn ra bên trong siêu thị, cửa hàng hoặc chuỗi bán lẻ, nơi khách hàng được tương tác trực tiếp với sản phẩm thay vì chỉ nhìn quảng cáo. 42% tỷ lệ thêm vào giỏ hàng khi kết hợp behavioral targeting với in-store activation [3]. Con số này giải thích vì sao 84% marketer tiêu dùng đang tăng ngân sách cho hoạt động tại điểm bán [4].
Nhưng triển khai thế nào để sinh lời thay vì chỉ "đốt tiền" thuê booth rồi phát tờ rơi? Đúc kết từ kinh nghiệm triển khai tại hệ thống WinMart, AEON, Co.opmart, dưới đây là toàn bộ tấm bản đồ:
Phân biệt in-store activation với brand activation và outdoor activation
Lựa chọn 1 trong 6 hình thức phù hợp ngành hàng và ngân sách
Vận hành theo quy trình 7 bước từ brief đến báo cáo
Kiểm soát chi phí với bảng giá 3 tier (30 triệu đến 500 triệu)
Đo lường từng đồng ROI bằng 5 KPI then chốt
In-store activation và brand activation: phân biệt 2 khái niệm

In-store activation và brand activation: phân biệt 2 khái niệm
Trước khi đi sâu vào cách triển khai, hãy làm rõ một ranh giới hay bị nhầm lẫn.
In-store activation là một nhánh cụ thể trong brand activation, giới hạn phạm vi tại điểm bán lẻ: siêu thị, cửa hàng tiện lợi, trung tâm thương mại. Brand activation là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả outdoor roadshow, digital campaign, và experiential event. Sau hơn 90 dự án triển khai cả 3 format (in-store, outdoor, digital), A.M Agency nhận thấy ranh giới rõ nhất nằm ở hành vi người tiếp cận: khách tại siêu thị đã có ý định mua, khách outdoor thì chưa.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở 3 yếu tố:
Tiêu chí | In-store activation | Outdoor activation | Digital activation |
|---|---|---|---|
Địa điểm | Bên trong siêu thị, cửa hàng, TTTM | Công viên, quảng trường, đường phố | Online (website, app, social media) |
Đối tượng tiếp cận | Người đang trong tâm thế mua sắm | Người đi đường, khách vãng lai | Người dùng internet, follower |
Thời gian tương tác trung bình | 45 giây đến 5 phút tại booth | 10 đến 30 giây khi đi ngang | 3 đến 15 giây trên màn hình |
Chi phí trung bình mỗi contact | Trung bình (tận dụng footfall có sẵn) | Cao (phải kéo traffic đến) | Thấp (nhưng attention thấp) |
27% người mua sắm thử sản phẩm mới ngay lập tức khi thấy digital display tại cửa hàng [5]. Con số này cho thấy lợi thế lớn của in-store: khách đã có sẵn ý định mua, bạn chỉ cần tạo điểm chạm đúng lúc.
Vậy in-store activation phù hợp với ngành hàng nào nhất? Bất kỳ sản phẩm nào cần dùng thử trước khi mua. FMCG (thực phẩm, đồ uống, chăm sóc cá nhân), mỹ phẩm, và đồ gia dụng là 3 nhóm ngành ứng dụng nhiều nhất tại Việt Nam.
Nắm rõ ranh giới rồi, câu hỏi tiếp theo: có bao nhiêu hình thức in-store activation và chọn cái nào?
6 hình thức in-store activation phổ biến tại Việt Nam

6 hình thức in-store activation phổ biến tại Việt Nam
Tùy mục tiêu campaign (dùng thử, tăng nhận diện, thu thập data khách hàng) và ngân sách, doanh nghiệp có thể kết hợp 2 đến 3 hình thức trong cùng 1 chiến dịch. 6 hình thức phổ biến nhất tại điểm bán Việt Nam:
Sampling campaign: phát sản phẩm mẫu miễn phí cho khách hàng dùng thử ngay tại siêu thị. Phù hợp nhất với FMCG (thực phẩm, đồ uống). Chi phí thấp đến trung bình. KPI chính: trial rate, sell-out uplift. Trong chiến dịch Fruit Me Up do A.M Agency triển khai, đội promoter phát 9.720 phần sampling tại 11 trường học và hệ thống Kid Plaza trên 5 tỉnh thành trong 5 tuần, vượt KPI 102% (theo dữ liệu nội bộ của A.M Agency).
POSM display: vật phẩm trưng bày tại điểm bán (standee, wobbler, shelf talker, tentcard) thu hút sự chú ý ngay tại kệ hàng. Phù hợp mọi ngành. Chi phí thấp. KPI chính: brand visibility, dwell time tại khu vực kệ.
Product demo: nhân viên trình diễn cách sử dụng sản phẩm trực tiếp trước mặt khách hàng. Phù hợp với sản phẩm cần giải thích (đồ gia dụng, thiết bị điện tử, mỹ phẩm). Chi phí trung bình. KPI chính: conversion rate sau demo.
Gamification (trò chơi hóa): vòng quay may mắn, minigame trên màn hình cảm ứng, hoặc thử thách có thưởng tại booth. Phù hợp khi mục tiêu là thu thập data khách hàng (zero-party data) và tăng thời gian tương tác. Chi phí trung bình. KPI chính: số lead thu được, dwell time tại booth (gấp khoảng 3 lần so với sampling thông thường, chi tiết tại phần đo lường bên dưới).
Interactive digital kiosk: màn hình cảm ứng cho phép khách tự tra cứu thông tin sản phẩm, quét QR nhận voucher, hoặc trải nghiệm AR (augmented reality). Chi phí cao. Phù hợp với thương hiệu muốn tạo ấn tượng "công nghệ" tại điểm bán. KPI chính: số lượt tương tác, QR scan rate.
Workshop trải nghiệm: tổ chức buổi hướng dẫn ngắn (15 đến 30 phút) tại booth, để khách hàng tự tay dùng sản phẩm. Phù hợp ngành mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe. Trong dự án Cell Fusion C tại AEON Mall Bình Tân, A.M Agency thiết kế booth theo format "skincare consultation" với 3 zone: tiếp đón, tư vấn da liễu, và trưng bày sản phẩm. Beauty advisor được đào tạo về thành phần dược mỹ phẩm trước khi tư vấn. Kết quả: thời gian tương tác tại booth dài hơn sampling thông thường, khách chủ động hỏi thêm về sản phẩm thay vì chỉ nhận mẫu rồi đi (ghi nhận từ báo cáo nghiệm thu dự án của A.M Agency).
Có thể kết hợp nhiều hình thức trong cùng 1 chiến dịch không? Hoàn toàn có thể. Một booth sampling kết hợp vòng quay may mắn (gamification) và QR code dẫn về landing page là combo phổ biến nhất hiện nay. Hình thức nào thu thập data tốt nhất? Gamification và interactive kiosk, vì khách hàng tự nguyện nhập thông tin để tham gia trò chơi.
Sau khi chọn hình thức phù hợp, câu hỏi tiếp theo là triển khai cụ thể ra sao.
Quy trình triển khai in-store activation tại siêu thị (7 bước)

Quy trình triển khai in-store activation tại siêu thị (7 bước)
Quy trình triển khai in-store activation tại siêu thị gồm 7 bước chính, từ brief ban đầu đến báo cáo kết quả. Toàn bộ thường mất 4 đến 8 tuần tùy quy mô: chiến dịch tại 1 siêu thị cần 3 đến 4 tuần, triển khai đồng loạt 10 điểm trở lên cần 6 đến 8 tuần.
Bước 1: Xác định mục tiêu và KPI. Client và agency thống nhất rõ: campaign nhắm vào trial rate, conversion, hay thu thập data lead? Mỗi mục tiêu quyết định hình thức, ngân sách và cách đo lường. Deliverable: brief chi tiết gồm mục tiêu, KPI target, ngân sách khung, timeline. Trách nhiệm: client duyệt brief, agency tư vấn scope.
Bước 2: Khảo sát địa điểm thực tế. Đội khảo sát đến siêu thị đo diện tích quầy, chụp ảnh layout, kiểm tra luồng di chuyển khách hàng. Vị trí booth đặt ở đâu trong siêu thị ảnh hưởng trực tiếp đến footfall. Gần lối vào thì nhiều người nhìn thấy, gần quầy thanh toán thì khách đã sẵn sàng mua. Trong dự án Meat Deli tại WinMart, mỗi cửa hàng trong hệ thống 200 điểm có bố cục quầy thịt tươi khác nhau: diện tích không đồng nhất, vị trí quầy khác nhau, và điều kiện trưng bày (chiếu sáng, kệ, tủ mát) cũng khác nhau (theo kinh nghiệm triển khai của A.M Agency). Deliverable: báo cáo khảo sát kèm sơ đồ vị trí booth đề xuất. Timeline: 2 đến 3 ngày.
Bước 3: Thiết kế booth và POSM. Dựa trên brief và kết quả khảo sát, agency thiết kế booth (3D mockup), chọn chất liệu phù hợp môi trường siêu thị (chịu ẩm, chiếu sáng tủ mát), và thiết kế bộ POSM (standee, wobbler, tentcard). Deliverable: file thiết kế kèm phiên bản kích thước cho từng điểm bán. Timeline: 5 đến 7 ngày.
Bước 4: Xin giấy phép tổ chức. Đây thường là bước gây chậm trễ nhất. Chi tiết nằm ở phần ngay bên dưới.
Bước 5: Sản xuất và logistics. In ấn POSM, sản xuất booth, đóng gói theo mã cửa hàng. Với Meat Deli, mỗi cửa hàng WinMart nhận 1 bộ POSM đóng gói riêng, gồm đúng số lượng và đúng loại phù hợp bố cục quầy tại cửa hàng đó, kèm hướng dẫn lắp đặt bằng hình ảnh (đúc kết từ các dự án thực chiến của A.M Agency). Timeline: 7 đến 14 ngày.
Bước 6: Triển khai tại điểm bán. Setup booth, đào tạo PG/promoter, chạy campaign. PG cần được đào tạo ít nhất 1 buổi về sản phẩm và kỹ năng tương tác. Supervisor giám sát chất lượng tại mỗi điểm.
Bước 7: Báo cáo và đo lường. Chụp ảnh nghiệm thu, tổng hợp data (số lượt tương tác, trial rate, sell-out), so sánh với KPI ban đầu. Mỗi cửa hàng cần có hồ sơ ảnh ghi nhận trước, trong, và sau khi triển khai. Deliverable: báo cáo campaign kèm data dashboard.
Tùy quy mô, một số bước chạy song song. Bước 4 (giấy phép) thường là điểm nghẽn, nên khởi động sớm ngay khi có concept.
Giấy phép tổ chức activation tại siêu thị: cần gì, xin ở đâu?
Giấy phép tổ chức activation tại siêu thị gồm 2 tầng: thỏa thuận với siêu thị (booking vị trí, ký hợp đồng thuê mặt bằng tạm) và giấy phép quảng cáo từ Sở Văn hóa Thể thao (nếu có banner ngoài trời hoặc hoạt động âm thanh lớn).
Quy trình 4 bước xin phép tại hệ thống Co.opmart, WinMart, hoặc AEON:
Liên hệ bộ phận Trade Marketing của siêu thị để nhận form đăng ký và biểu phí thuê vị trí.
Nộp hồ sơ gồm: thư giới thiệu công ty, concept chiến dịch kèm hình ảnh booth, sơ đồ vị trí, cam kết phòng cháy chữa cháy và an toàn vệ sinh thực phẩm (nếu có sampling thực phẩm).
Chờ duyệt: theo kinh nghiệm thực tế từ các agency, Co.opmart thường mất 5 đến 7 ngày làm việc, AEON 7 đến 10 ngày. Vào mùa cao điểm (Tết, lễ hội) có thể lâu hơn.
Ký hợp đồng thuê vị trí và đóng phí. Phí thuê tùy siêu thị, vị trí trong cửa hàng, và thời lượng.
Khi nào cần thêm giấy phép Sở Văn hóa Thể thao? Khi hoạt động activation có pano, banner treo ngoài mặt tiền siêu thị, sử dụng âm thanh lớn, hoặc diễn ra trên vỉa hè phía trước. Hoạt động nằm gọn bên trong siêu thị và tuân thủ quy định của hệ thống thì chỉ cần thỏa thuận trực tiếp.
Lưu ý: mỗi hệ thống siêu thị có quy định riêng, không áp dụng đồng nhất. Bước giấy phép tưởng đơn giản nhưng nếu bỏ qua, rủi ro bị hủy chiến dịch giữa chừng là thật.
Quy trình hoàn tất, câu hỏi tiếp theo tự nhiên là: tốn bao nhiêu?
Chi phí in-store activation: bảng giá tham khảo 3 tier

Chi phí in-store activation: bảng giá tham khảo 3 tier
Chi phí in-store activation dao động từ 30 triệu (gói Basic, 1 booth, 1 đến 2 PG, POSM cơ bản) đến 200 triệu hoặc 500 triệu (gói Premium, nhiều điểm, POSM custom, digital kiosk, activation team đầy đủ). Bảng giá tham khảo dưới đây chia theo 3 tier, dựa trên quy mô và scope dịch vụ thường gặp tại thị trường TP.HCM (dữ liệu cập nhật năm 2024):
Tier | Quy mô | Hạng mục bao gồm | Chi phí ước tính (VNĐ) | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
Basic | 1 booth, 2 PG, 1 đến 2 ngày, 1 điểm bán | POSM in sẵn (standee + wobbler), sampling kit, PG, supervisor | 30 đến 50 triệu | Startup, F&B mới, dùng thử format lần đầu |
Standard | 1 đến 3 booth, 4 đến 6 PG, 3 đến 5 ngày | POSM thiết kế riêng, sampling + gamification (vòng quay), đào tạo PG, báo cáo photo | 80 đến 150 triệu | Brand FMCG chạy campaign theo quý |
Premium | 5 điểm trở lên, activation team, 1 đến 4 tuần | POSM custom + digital kiosk, MC, media coverage, dashboard data, supervisor toàn thời gian | 200 đến 500 triệu | Brand lớn, ra mắt sản phẩm mới, chiến dịch đa điểm |
Ngân sách 30 đến 50 triệu đủ làm gì? Đủ cho 1 booth sampling cơ bản tại 1 siêu thị trong 1 đến 2 ngày: thuê vị trí, 2 PG, POSM in sẵn, và sản phẩm mẫu. Không có gamification hay digital kiosk, nhưng đủ để dùng thử format và đo phản hồi trước khi mở rộng.
5 yếu tố ảnh hưởng chi phí nhiều nhất:
Số lượng điểm bán: nhiều điểm cần logistics phức tạp hơn, nhưng chi phí POSM trên mỗi đơn vị giảm nhờ sản xuất số lượng lớn.
Thời lượng campaign: 1 ngày so với 1 tháng chênh lệch lớn ở phí thuê vị trí và nhân sự.
Loại POSM: in sẵn template có sẵn so với thiết kế riêng. Thiết kế riêng đắt hơn 2 đến 3 lần nhưng khác biệt thị giác rõ rệt.
Nhân sự (PG, MC, supervisor): PG tại TP.HCM trung bình 350.000 đến 500.000 VNĐ mỗi ngày [6]. MC từ 3 triệu mỗi ngày trở lên.
Phí thuê vị trí siêu thị: AEON thường cao hơn Co.opmart. Vị trí gần lối vào đắt hơn khu vực sâu bên trong.
Doanh nghiệp lần đầu chạy in-store activation thường bắt đầu từ tier Basic để dùng thử, sau đó mở rộng lên Standard khi đã có data. Bảng giá mang tính tham khảo, chi phí thực tế phụ thuộc brief cụ thể.
Chi phí nắm rồi, vấn đề tiếp theo là: làm sao biết chiến dịch có sinh lời?
Đo lường in-store activation: 5 KPI cần theo dõi

Đo lường in-store activation: 5 KPI cần theo dõi
5 KPI cốt lõi để đánh giá in-store activation: Conversion Rate, Dwell Time, Sales Uplift, Brand Recall, và Customer Acquisition Cost (CAC). Kết hợp cả 5 mới cho bức tranh đầy đủ về chiến dịch:
Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi): % khách ghé booth rồi thực sự mua hàng. Benchmark cho sampling FMCG: khoảng 15% đến 30% theo các báo cáo ngành [7]. Cách đo: đếm số bill hoặc receipt tại quầy thanh toán sau khi khách rời booth. Một số hệ thống siêu thị cho phép đối chiếu mã khuyến mãi riêng của campaign.
Dwell Time (thời gian dừng lại): số phút trung bình khách lưu lại tại khu vực booth. Booth sampling giữ khách trung bình 45 đến 90 giây. Theo dữ liệu từ các activation booth tích hợp gamification, dwell time đạt 3 đến 5 phút [8]. Cách đo: nhân viên bấm giờ, hoặc dùng công nghệ heat mapping (bản đồ nhiệt) tại các chiến dịch quy mô lớn.
Sales Uplift (mức tăng doanh số): % tăng sell-out của SKU được activation trong thời gian campaign chạy so với tuần trước đó. Sampling FMCG thường tạo sell-out tăng gấp đôi trong tuần activation. Chiến dịch kết hợp nhiều điểm chạm (sampling + POSM + digital) thường cho kết quả vượt trội hơn chạy đơn kênh [4]. Cách đo: so sánh POS data trước, trong, và sau campaign.
Brand Recall (ghi nhớ thương hiệu): % khách hàng nhớ đến thương hiệu sau 7 ngày. Activation trực tiếp tạo mức ghi nhớ cao hơn nhiều so với quảng cáo digital thông thường, nhờ yếu tố tương tác đa giác quan. Cách đo: khảo sát pre/post campaign, hỏi "nhắc đến ngành X, bạn nghĩ đến thương hiệu nào đầu tiên?" Chênh lệch giữa 2 lần khảo sát = Brand Recall uplift.
Customer Acquisition Cost (CAC): tổng chi phí campaign chia cho số khách hàng mới thu được. So sánh CAC activation với CAC digital ads giúp doanh nghiệp phân bổ ngân sách hợp lý. Nếu CAC activation thấp hơn CAC Google Ads mà conversion rate lại cao hơn, đó là tín hiệu nên tăng ngân sách cho điểm bán.
Công thức tính ROI tổng hợp: ROI = (Doanh thu từ activation trừ Tổng chi phí) chia cho Tổng chi phí, nhân 100%. Nhà bán lẻ kết hợp quảng cáo hành vi và in-store activation ghi nhận tăng 42% add-to-cart và 24% conversion [3].
Conversion Rate và Sales Uplift là 2 KPI dễ đo nhất tại điểm bán. Brand Recall và CAC cần khảo sát bổ sung nhưng không thể thiếu cho báo cáo cấp C-level.
Biết cách đo rồi, tiếp theo là: xu hướng nào đang thay đổi cách làm activation?
Xu hướng in-store activation 2026: công nghệ nào đáng đầu tư?

Xu hướng in-store activation 2026: công nghệ nào đáng đầu tư?
4 xu hướng đang thay đổi cách triển khai in-store activation năm 2026: WebAR, Heat Mapping, Generative AI, và Zero-party Data.
WebAR (Web-based Augmented Reality): công nghệ AR truy cập qua trình duyệt điện thoại, không cần cài app. Khách quét QR tại booth, màn hình hiện mô hình 3D của sản phẩm hoặc minigame tương tác. WebAR khác gì AR truyền thống? AR cũ yêu cầu tải app riêng, tỷ lệ bỏ cuộc cao vì mất thời gian. WebAR mở ngay trên trình duyệt, giảm rào cản từ 3 bước (tải app, mở app, quét) xuống còn 1 bước (quét QR). Tại Việt Nam, WebAR chưa phổ biến rộng nhưng đang được thử nghiệm bởi các tập đoàn FMCG lớn tại hệ thống AEON và Co.opmart.
Heat Mapping (bản đồ nhiệt): công nghệ theo dõi mật độ và hành vi di chuyển của khách hàng quanh booth. Camera AI hoặc cảm biến (ShopperTrak) tạo bản đồ nhiệt cho thấy khu vực nào thu hút đông người, khu vực nào bị bỏ qua. Ứng dụng thực tế: điều chỉnh vị trí đặt booth, thay đổi layout giữa campaign dựa trên dữ liệu thật thay vì phỏng đoán.
Generative AI: cá nhân hóa kịch bản tương tác tại booth dựa trên profile khách hàng. Chatbot tại kiosk gợi ý sản phẩm theo lịch sử mua hoặc câu trả lời khảo sát nhanh. Các doanh nghiệp bán lẻ áp dụng AI tại cửa hàng ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu gấp 2,3 lần [9].
Zero-party Data: dữ liệu khách hàng tự nguyện cung cấp thông qua minigame, khảo sát, hoặc form đăng ký tại booth. Khác biệt so với third-party data: chất lượng cao hơn, tuân thủ quy định bảo mật (PDPA), và khách hàng chủ động chia sẻ. Ứng dụng phổ biến nhất: vòng quay may mắn kết hợp form nhập email hoặc số điện thoại, vừa tạo trải nghiệm vui vừa thu lead CRM.
Phygital Experience (kết hợp physical + digital) là xu hướng tổng bao trùm cả 4 công nghệ trên. Tokinomo Robot (thiết bị hoạt náo tại kệ hàng, tạo chuyển động và âm thanh cho sản phẩm) là ví dụ cụ thể của phygital đang được thử nghiệm tại một số siêu thị châu Á [10]. Xu hướng Sustainability (ESG) cũng đang ảnh hưởng: POSM làm từ vật liệu tái chế, booth thiết kế để tái sử dụng qua nhiều chiến dịch, giảm chi phí dài hạn và phù hợp tiêu chuẩn ESG reporting.
WebAR và Zero-party Data là 2 xu hướng dễ triển khai nhất với ngân sách vừa: chỉ cần QR code in trên POSM kèm landing page thu data. Heat Mapping và Generative AI cần đầu tư hạ tầng và chi phí vận hành cao hơn.
Công nghệ là lý thuyết. Thực tế triển khai trông như thế nào?
Case study: chiến dịch in-store activation thực tế tại Việt Nam

Case study: chiến dịch in-store activation thực tế tại Việt Nam
2 chiến dịch A.M Agency đã triển khai, mỗi chiến dịch đại diện cho 1 format khác nhau.
Meat Deli x WinMart: POSM cho 200 cửa hàng toàn quốc
Meat Deli cần hệ thống nhận diện tại quầy thịt tươi đồng nhất trên toàn bộ 200 cửa hàng WinMart. Thách thức: mỗi cửa hàng có bố cục quầy khác nhau, diện tích không đồng nhất, điều kiện trưng bày (chiếu sáng, tủ mát) cũng khác nhau. Sản xuất POSM cho 1 đến 2 cửa hàng thì kiểm tra bằng mắt là đủ. 200 điểm trải rộng toàn quốc thì vấn đề chính là logistics.
Giải pháp: sản xuất tập trung tại 1 nhà in để đảm bảo đồng nhất màu sắc và chất liệu. Mỗi cửa hàng nhận 1 bộ POSM đóng gói riêng, dán nhãn theo mã cửa hàng, kèm hướng dẫn lắp đặt bằng hình ảnh. Đội merchandiser chia theo khu vực, mỗi đội phụ trách 1 vùng, chụp ảnh nghiệm thu trước và sau khi lắp. Kết quả: 200/200 cửa hàng hoàn thành đúng deadline, nhận diện quầy thịt tươi đồng nhất trên toàn hệ thống, hồ sơ ảnh nghiệm thu đầy đủ cho từng điểm (theo dữ liệu nội bộ của A.M Agency).
Bài học: quy mô lớn cần hệ thống quản lý logistics và QC (kiểm soát chất lượng) xuyên suốt, không chỉ thiết kế đẹp. Quy trình đóng gói theo mã cửa hàng là yếu tố quyết định: sai 1 cửa hàng thì phí vận chuyển sửa lỗi gấp đôi.
Cell Fusion C x AEON Mall: booth tư vấn da liễu
Cell Fusion C là dòng dược mỹ phẩm (cosmeceutical), sản phẩm có thành phần dược lý cần giải thích kỹ hơn skincare phổ thông. Phát sample đại trà không phù hợp vì nếu khách không biết sản phẩm hợp loại da nào, dùng sáng hay tối, trải nghiệm sẽ tiêu cực.
Giải pháp: biến booth thành phòng tư vấn da liễu thu nhỏ. 3 zone: tiếp đón (giới thiệu thương hiệu), tư vấn (ghế ngồi, gương, đèn skin check), và trưng bày sản phẩm. Beauty advisor được Cell Fusion C đào tạo về phân loại da và cơ chế tác dụng của thành phần trước khi tương tác khách. Quy trình tư vấn chuẩn hóa 5 phút: hỏi tình trạng da, quan sát dưới đèn, giới thiệu 1 đến 2 sản phẩm phù hợp (không giới thiệu cả bộ), hướng dẫn cách dùng, phát sampling kit cá nhân hóa theo loại da. Kết quả: thời gian tương tác dài hơn format sampling thông thường, khách chủ động hỏi thêm và để lại thông tin liên hệ (ghi nhận từ báo cáo nghiệm thu dự án của A.M Agency).
Bài học: activation sinh chuyển đổi khi có tư vấn đi kèm, không chỉ phát quà. Format "consultation" tạo perceived value cao hơn cho thương hiệu, nhất là với sản phẩm cần giải thích.
Nếu bạn đang lên brief cho chiến dịch in-store activation tại hệ thống siêu thị, A.M Agency có thể hỗ trợ tư vấn scope và báo giá phù hợp quy mô.
Làm sao chọn đúng agency cho chiến dịch in-store activation?

Làm sao chọn đúng agency cho chiến dịch in-store activation?
Chọn agency dựa trên 4 tiêu chí: portfolio đã triển khai chuỗi bán lẻ, năng lực sản xuất POSM, đội ngũ nhân sự tại điểm bán, và khả năng báo cáo data sau chiến dịch.
4 câu hỏi khi đánh giá agency:
Agency có case study triển khai tại hệ thống siêu thị tương tự không? Chạy activation tại Co.opmart khác AEON khác WinMart. Kinh nghiệm tại hệ thống cụ thể đồng nghĩa với việc hiểu quy trình xin giấy phép, biết layout, có quan hệ với bộ phận Trade Marketing.
Agency sản xuất POSM in-house hay outsource? In-house kiểm soát chất lượng tốt hơn, thời gian nhanh hơn 3 đến 5 ngày. Outsource có rủi ro chậm tiến độ.
Agency có đội PG/promoter đã đào tạo sẵn hay tuyển mới mỗi dự án? Đội PG có sẵn giúp giảm thời gian đào tạo, hiểu cách vận hành tại siêu thị. Tuyển mới rẻ hơn nhưng cần 1 đến 2 buổi đào tạo thêm.
Agency report campaign bằng gì? Yêu cầu tối thiểu: ảnh nghiệm thu từng điểm bán, data số lượt tương tác, và so sánh KPI trước/sau. Một số agency cung cấp thêm dashboard realtime.
Dấu hiệu cảnh báo: agency chỉ có hình render mà không có ảnh triển khai thực tế. Báo giá không tách rõ từng hạng mục (nhân sự, POSM, phí siêu thị, logistics). Hoặc agency không có kinh nghiệm xin giấy phép tại hệ thống siêu thị bạn đang nhắm tới.
Câu hỏi thường gặp về in-store activation

Câu hỏi thường gặp về in-store activation
In-store activation có phù hợp với doanh nghiệp nhỏ không?
Có, với gói Basic (30 đến 50 triệu) doanh nghiệp nhỏ hoặc startup có thể chạy sampling tại 1 đến 2 điểm bán. Chọn đúng siêu thị có đối tượng khách hàng phù hợp quan trọng hơn chạy nhiều điểm. Một booth sampling tại Co.opmart gần khu dân cư mục tiêu đôi khi cho kết quả tốt hơn 3 booth ở 3 siêu thị ngẫu nhiên.
Cần bao nhiêu nhân sự PG cho 1 chiến dịch activation?
Tối thiểu 2 PG cho mỗi booth tại activation 1 đến 2 ngày. Chiến dịch từ 5 ngày trở lên cần 4 đến 6 PG xoay ca cộng thêm 1 supervisor. Mức thù lao PG tại TP.HCM dao động tùy kinh nghiệm và yêu cầu ngoại hình (xem chi tiết tại phần chi phí bên trên).
Mất bao lâu để chuẩn bị 1 chiến dịch in-store activation?
3 đến 4 tuần cho 1 điểm, 6 đến 8 tuần cho 10 điểm trở lên. Hai điểm nghẽn chính: xin giấy phép siêu thị (5 đến 10 ngày) và sản xuất POSM thiết kế riêng (7 đến 14 ngày). Nếu dùng POSM template có sẵn, timeline rút ngắn đáng kể.
In-store activation khác event activation như thế nào?
In-store activation diễn ra tại cửa hàng hoặc siêu thị có sẵn, tận dụng footfall tự nhiên của điểm bán. Event activation tạo sự kiện riêng tại địa điểm thuê (hội trường, sân khấu ngoài trời). In-store chi phí thấp hơn vì không cần thuê venue và dàn dựng sân khấu. Bù lại, event activation kiểm soát trải nghiệm tốt hơn vì không bị ràng buộc bởi quy định siêu thị.
Khi nào KHÔNG nên chạy in-store activation?
Khi sản phẩm có giá trị cao cần tư vấn dài (bất động sản, ô tô), sampling tại siêu thị không phù hợp. Khi đối tượng mục tiêu không mua sắm tại siêu thị (B2B industrial, nguyên vật liệu xây dựng). Khi ngân sách dưới 20 triệu, không đủ cho logistics cơ bản (thuê vị trí, PG, POSM, vận chuyển). Với các trường hợp này, outdoor event hoặc digital activation là lựa chọn phù hợp hơn.
Tìm hiểu thêm về activation và event marketing
Nếu bạn đang tìm hiểu sâu hơn về từng khía cạnh của in-store activation, các bài viết dưới đây bổ sung chi tiết:
Chưa rõ in-store activation nằm ở đâu trong bức tranh lớn? Đọc Brand activation là gì? Hướng dẫn triển khai từ A-Z để nắm toàn bộ framework.
Muốn đi sâu vào 1 hình thức cụ thể? Sampling campaign: Quy trình triển khai và đo lường hướng dẫn chi tiết từ brief đến report.
Cần so sánh trước khi quyết định? Top 10 hình thức brand activation giúp bạn chọn format phù hợp ngành hàng.
Muốn nắm chắc KPI? KPI đo lường activation campaign đi sâu vào công thức và benchmark từng chỉ số.
Liên hệ A.M Agency để nhận báo giá thi công booth và activation tại điểm bán.
Bài viết bởi đội ngũ A.M Agency, hơn 14 năm kinh nghiệm, hơn 90 dự án activation và event tại TP.HCM. Bài viết được biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được review bởi chuyên gia ngành.
Tài liệu tham khảo
[1] Dataintelo (2026). Retail Displays Market Report. Khảo sát hành vi mua sắm toàn cầu.
[2] Lobehub / Industry Benchmarks (2025). Product Launch Readiness - Trial Rate Benchmarks. Dữ liệu ngành FMCG/CPG.
[3] MetaRouter (2025). Real-Time Retail Media Activation. Dữ liệu thị trường Mỹ. https://www.metarouter.io/post/real-time-retail-media-activation
[4] EventTrack (2026). Experiential Marketing Statistics. Khảo sát marketer tiêu dùng. https://www.kandephotobooths.com/blog/experiential-marketing-statistics/
[5] Path to Purchase Institute (2024). In-Store Digitization Shopper Research. Khảo sát 1.000 shoppers tại Mỹ. https://vestcom.a2hosted.com/resources/press-releases/new-research-shines-a-light-on-grocery-shoppers-reactions-to-in-store-digitization/
[6] PG World (2024). Bảng giá thuê PG sự kiện chuyên nghiệp. https://pgworld.vn/cho-thue-pg-chuyen-nghiep/thue-pg-su-kien-chuyen-nghiep/
[7] Team 247 (2024). Trade Activations - Engaging Consumers and Driving Sales. Benchmark trial rate và conversion cho FMCG. https://team247.pk/trade-activations-the-key-to-engaging-consumers-and-driving-sales-in-pakistan/
[8] Dữ liệu từ các activation booth tích hợp gamification. Tổng hợp báo cáo ngành experiential marketing.
[9] Nationwide Group (2025). Retail Revolution: AI in 2025. Khảo sát retailers tại Mỹ. https://www.nationwidegroup.org/retail-revolution-or-transformation-its-all-about-ai-in-2025/
[10] Tokinomo (2024). Pearl Promotion Brings Tokinomo Robots to Germany. https://www.tokinomo.com/news/pearl-promotion-brings-tokinomo-robots-to-germany